tù mù

  1. mal éclairant ; obscur
    • Ngọn đèn tù mù
      lampe mal éclairante
    • Đêm tù mù
      nuit obscure
  2. fumeux
    • Trời tù mù
      ciel fumeux
    • thiên địa tù mù
      chaos

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tù mù"

tù mù
Trời tù mù khiến mọi thứ trở nên mờ ảo.